chão chàng

chão chàng

Trong ao có nhiều chão chàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (động vật học):
    • Loài ếch nhái, thường sốngvùng nước hoặc nơi ẩm ướt: "chão chàng" tên gọi dân gian của một loài ếch, đồng nghĩa với "chẫu hàng". Loài này đặc điểm thân hình nhỏ, da sần sùi, thường phát ra tiếng kêu đặc trưng vào mùa mưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con chão chàng nhảy lên bờ sau cơn mưa. (Con ếch nhỏ di chuyển lên bờ sau khi trời mưa.)
    • Tiếng chão chàng kêu vang khắp cánh đồng. (Âm thanh của loài ếch vang động trên khắp cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chão chàng" trong văn học dân gian: Thường xuất hiện trong các câu chuyện, tục ngữ để chỉ sự nhỏ bé, yếu ớt hoặc sự kiên trì.
    • Chão chàng đòi bắt cua. (Câu nói châm biếm về người tham vọng quá lớn so với khả năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chẫu hàng (danh từ): tên gọi khác của "chão chàng", chỉ cùng một loài ếch.

    • Chẫu hàng thường sốngbờ ao, bờ ruộng. (Loài ếch này thường trú gần nguồn nước.)
  • Ếch (danh từ): loài lưỡng họ hàng gần, nhưng kích thước lớn hơn.

    • Ếch đồng khác với chão chàngkích thước tiếng kêu. (Ếch đồng đặc điểm phân biệt với chão chàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Chẫu: cách gọi ngắn gọn, phổ biếnmột số vùng miền.
  • Ễnh ương: loài ếch tiếng kêu to, nhưng không hoàn toàn giống "chão chàng".
Thành ngữ liên quan
  • Như chão chàng gặp mưa: chỉ sự vui mừng, hân hoan khi gặp điều kiện thuận lợi.
    • cười như chão chàng gặp mưa khi được nghỉ học. (Anh ấy tỏ ra phấn khởi, vui vẻ khi cơ hội nghỉ ngơi.)